[Món Ä‚n BÃ] [何康农业教育奖å¦é‡‘英文] [canh tân] [BàmáºÂÂÂt những trÃ�] [đế tôn] [kim loÒ��¡Ò�a�ºÒ�a�¡i] [no] [���ʷ� Σ���] [Trung bá»™ kinh] [phân tÃch kỹ thuáºt]