[천룡ÃÅ’â€�ë¶€] [Kim tư đồ báºc thầy tà i chÃnh] [Chim mồi] [mishkin] [Thnh trì] [Tiêu âm dán loại mút xốp trứng] [天平宝字 読み方] [Cách Mạngcải cách] [đầu cÆ¡] [mạnh đức]