[دكبليبطكو"[اوؤ"لآويبØ%EF] [llam] [Bệnh] [Người Nhật] [�E����e�] [オーマイとは] [Kim tư đồ báºÂÂc thầy tài chÃ] [1999 朝韩北京会谈] [%A4%A4%A4%ED%A4%A4%A4%ED%A4%CA%D1Ԥ%A4%B7%BD%A4] [Sông đông]