[Ä ánh vần] [bứt phã¡ 9 toã¡n] [vá»� từ hÃ] [赵勤材国] [quôcd gia thất bại] [�f�ƕ��Ԍ�] [xin cò�] [%D0%C2%D3%F1%A4ͤ%AE %A5쥷%A5%C2%CBQ%89%DB%D7%D3] [quò�] [cncϵ�y ��˼]