[太陽㠮㠛㠄 アルベールカミュ] [l%25C3%25AF%25C2%25BF%25C2%25BD%25C3%25AF%25C2%25BF%25C2%25BDm] [lÒ�� �"Ò⬠â����Ò�â��šÒ�a�¡Ò�� �"Ò¢â�a¬�] [40 năm] [ Thuyết trình] ["yêu nhà "] [THẦN T� ¯á»šNG TOÒ���N BIÒŠN] [Công+phá+thpt+quốc+gia+hoá] [co znamená UND] [translate spanish to english]