[孤高の血] [ Nóng GiáºÂn LàBản Năng] [和訳 I used to go on business trips only within Japan, not overseas.] [toffee donuts] [bắc kỳ tạp lục] [láºp kế hoạch tổ chức sá»± kiện chuyãªn nghiệp] [kham dư] [漂然 意味] [ak ʒ�n] [りã 㠪アセッ]