[Tấm mạng hoa] [kểm soát] [lãng mạng] [knowledge base 구축 사례] [Nghệ thuật quản lý] [phương pháp biện luáºÂÂn thuáºÂÂt hÃÂ] [ㅑㅊㄷ] [Xúc xáÂ�] [Lý tÃÂÂÂÂnh] [Chủ nghĩa tư bản, chủ nghĩa xã hội và nền dân chủ]