[دكبليبطكو"[اوؤ"لآويبجلنليبجحائيبجاتءيب<أنب<حبيئأحقا]ايبايبايبايبائيايءانيب] [bà i luáºn] [東京都 大学] [Biên bản chiến tranh 1,2,3, 4] [LÅ© trẻ toa hàng] ["Đối thoại với Thượng Đế"] [Chiến tranh Việt Nam!] [thÒ� � ¢m hÒ¡� º� §u] [ジャンヌダルク 年表] [袁恩辉 西安科技大学]