[hai v] [tia in hangul] [sách giáo khoa váºÂÂÂÂt l�] [%A5ȥ%EA%A5ե%E9%A9`%A5ȉc] [intact] [c%A8%A2c ph] [200k��xai36k �] [thuyáÂÃâ] [Chiếc la bÃÂ] [trùm máºÂÂÂt vụ phát xÃÂÂÂt đức]