[Căn cứ nguyên tá»] [作詞 英文] [quyền mưu] [익룡소리] [ TRUYỆN TRANH DANH NHÂN THẾ GIỚI 02: LAVOISIER, MENDELEEV, DARWIN, WEGENER] [l%2525C3%252583%2525C2%2525BD%252Bthuy%2525C3%2525A1%2525C2%2525BA%2525C2%2525BFt] [���ݵڶ������Ӷ��� �ı�����С˵ ���ݵĵڶ������Ӷ���] [Quy ho��] [Điệp viên từ vùng đất lạnh] [Trên sa mạc vàtrong rÃÃ]