[eÌ€] [tạpchÃpisố3] [Hành tinh khỉ] [tâm trÃ] [the nine chapters on the mathematical art] [cách nền kinh tế vận hành farmer] [tá» vi áo bÃÂ] [à ¦¦à ¦šà ¦šà ¦°à ¦‰à ¦¤à § à ¦¤à ¦°à §‹à ¦¤à § à ¦¤à Â%C2] [kỹ tháºÂÂÂt soáºÃ] [ba mẹ đã sÃ]