[стрельба в сиднее перевод на английский] [Nguyá»…n Phi Vân] [nh� �p] [nghệ thuáºt phương tây] [rèn luyện] [����ɥ����� ����`��] [mao s̮̉] [tà i liệu giáo khoa] [10 lo��] [vẫn �"n thôi kỒ cả khi bạn không có ư�:c mơ]