[野崎朝子] [златокованое] [方言漢字] [nghệ thuật dếch] [Kriyojenik] [cung ung hang hoa] [Ò� � �"Ò�a� £Ò� � ¢Ò¢â� �š� ¬Ò⬦� ¡Ò� â� �šÒ�a� ³Ò� � �"Ò�a� £Ò� â� � Ò¢â�a¬â�~¢Ò�] [Cách chữa bệnh tháºÂÂn bằng Äâ€Ë�] [ã„ã‚„ã€ã‚‚ã†ã€‚] [Địa lí lớp 7]