[russian] [反軍演説] [Mikhail Sholokhov] [BÃÂÂ+i+táºÂÂp+nâng+cao+vÃÂÂ++má»™t+số+chuyên+đ�+Hình+h�c+10] [lương vĒn h�ng] [Chào+con+ba+máÃâ€] [eine nummer schieben ne demek] [Chinh phục 8] [the 20th century] [phát huy giá trị]