[ Mặc KÃÃâ%E2] [tạm biệt cây gáºÂÂy vàcá»§ cÃÆ�] [sao Ä‘en] [giáo trình hán] [成功大學教師教學系統] [cù+lao+tràm] [これ以降] [518-485-5000] [PLED-7137] [Tân ước]