[tiếng trung quốc] [cần thÆ¡] [Ba chi�u cạnh] [Bấtlượnggiác] [Model for Translation Quality Assessment (Tübinger Beiträge zur Linguistik] [bà máºt cá»§a phan thiên ân] [Kỹ thuáºt cắt may] [nước đức trong lòng bàn tay] [chứng ngộ] [what does the bjork gives]