[BÃÃâ€Â] [làm việc trong thời gian dài] [làm sao để thông minh hơn] [làm sao để tư duy trong một thời gian dài] [Ò�â��žÒ¢â�a¬�9�Ò�â��� Ò�a�°Ò��¡Ò�a�» ng lÒ�� �"�] [làm như] [バブル 土地 価格 グラフ] [GÃÆ’¡i Ä‘iáÂÃâ€] [Ф�������������] [vật lý ôn thi đại học]