[đưá»ng lên đỉnh olympia] [Tứ hoá phÃÃâââ€] [hoa cúc vàgươmhoa cúc vàgươm] [dưới cánh cá»ÂÂÂa thầm thì] [Dừng bàn lùi] [ì§ÂÂ짤Õœ 깻잎ìžÂ] [観測者効果] [phÃÂa sau nghi can x] [mấc két] [Nghệ ThuáºÂÂt Giao Tiếp Hiệu Quả]