[tan vÃÃâ€Ã�] [GÃÃâ€Å] [h�c nói] [ã§ãã‚Œã° è¨€ã„æ›ãˆ ビジãƒã‚¹] [Nghệ thuáºÂt sống] [Ng?i l] [hồi+ký+chiến+tranh] [Lưu hoàng trÃÂ] [Gian nan chồng chất gian nan] [chúng ta đã thua tráºn ở Việt Nam như thế nà o]