[nháºt ký thá»�i chiến việt nam] [유도훈 손창환] [chúng tôi táºÂÂp viết tiếng việt] [1999年石化人類韓國] [ta chÃÂnh lànhững tháÃ] [Ngô Quang Trưởng] [�ޥ��ʥݩ`���� ��Ո״�r �ջ���Ƥ��ʤ�] [eminac stjepana radića] [nguyá»…n đình thi] [không có cái cháÂÃ]