[những kẻ man rợ rình ráºÂÂp trước cổng] [Phiên dịch] [Luyện văn Nguyễn Hiến Lê] [chuyên khảo] [付かず離れず] [hoàng kim bản] [色情] [ Nghiệp chướng] [유시민 인터뷰] [Tuyển táºÂÂp các bài táºÂÂp tiếng anh cấp 3: 37 đỠthi tuyển sinh 1999-2000; 2000-2001]