[thà nh công không còn là bà máºt] [)�] [concrete nouns] [NhÒ�� �"Ò�a�¡Ò�â��šÒ�a�ºÒ�â��šÒ�a�m chÒ�� �"Ò�] [rừng người thượng] [hạt giống] [Giá»�t lệ quá»·] [2022%C4%EA ɽ%B6%ABʡרҵ%BC%BC%CA%F5%C8%CBԱ%BC%CC%D0%F8%BD%CC%D3%FD %CD%F8%C2%E7%C5%E0ѵ֪ͨ %D3%D0%C4%C4Щ] [âm giai] [王振平+西安科技大学]