[Tràtuệ phương đông] [ chiết tự tiếng trung] [vạnkiếptôngthưbítruyền] [vở+bài+táºÂÂp+tiếng+việt+2+táºÂÂp+1] [ジョスカン・デ・プレ 三声] [Nhá»� là đẹp] [Chicken soup for the soul táºÂÂÂp 4] [tu chu] [nhân bản kito giáo] [chú chó nhìn thấy gì]