[hồi tưởng cá»§a má»™t ngư�i buôn chứng khoán] [ý hệ] [Hải ân] [TuyÒ¡�»� �"n tÒ¡�º�p cÒ��¡c bÒ�� i toÒ��¡n tÒ¡�»�« Ò�~â] [laÌ€n da] [phụ nữ thông minh] [TO��NL���P10] [Sách giáo khoa tiếng nháºÂt] [kinh t��ï¿Ã�] [bác sĩ của chính mình]