[Japanese female colloquial equivalent of deshou] [tiếng anh tự học] [giác quan] [Soul] [tổ hợp vÃÂ] [Thuật giao tiếp] [Hệ thống điều khiển số trong công nghiệp] [Ngựa ô yêu dấu] [các há» c thuyết vá» nhân cách] [WarrenBuffett-QuÃÃÆÃ]