[thành ngữ tục ngữ] [vÄÃâ€] [条陈海防事务折] [quỹ lương] [Bất lÃâ] [Người bị CIA cưa chân 6lần] [giáo khoa lá»›p 6] [vi trùng] [Anh có thÃch nước Mỹ không] [Model for Translation Quality Assessment (Tübinger Beiträge zur Linguistik]