Có những buổi tối đi làm về muộn, ngồi giữa căn phòng lặng ngắt nghe tiếng còi xe vọng lại từ ngã tư xa, tôi tự hỏi bản thân rốt cuộc đang nỗ lực vì điều gì. Những bảng chỉ tiêu hàng tháng, những cuộc họp kéo dài không hồi kết, hay cảm giác kiệt sức vô hình đôi khi đẩy ta vào một khoảng trống rỗng kỳ lạ mà không vật chất nào lấp đầy nổi. Trong đúng những ngày tháng chênh vênh như thế, tôi tìm lại cuốn sách mỏng màu xám tro của bác sĩ tâm thần người Áo Viktor Frankl: "Đi Tìm Lẽ Sống" (Man's Search for Meaning).
Đây không phải là một cuốn sách self-help thông thường với những lời hô hào tràn đầy năng lượng tích cực giả tạo. Cuốn sách này được viết nên bằng máu, bằng cái lạnh âm độ của mùa đông Ba Lan và tàn tro của những lò thiêu xác tại trại tập trung Auschwitz. Không có bất kỳ sự giáo điều nào ở đây cả, bởi tác giả của nó không ngồi trong giảng đường đại học để thuyết giảng đạo đức. Ông viết cuốn sách này sau khi đã trải qua hơn ba năm bị tước đoạt sạch sành sanh danh phận con người, chứng kiến cha mẹ, anh trai và người vợ trẻ đang mang thai của mình vĩnh viễn biến mất trong khói lò ngạt của Đức Quốc Xã.
Điều kỳ diệu là sau khi bước ra từ cửa ngõ địa ngục ấy vào năm 1945, Viktor Frankl không mang đến cho thế giới một bản cáo trạng căm hờn, cũng không đầu hàng trước sự suy sụp của căn bệnh sang chấn tâm lý. Thay vào đó, ông để lại một di sản tư tưởng làm thay đổi hoàn toàn bộ mặt của ngành tâm thần học hiện đại: Liệu pháp Ý nghĩa (Logotherapy). Cuốn sách ngắn gọn chia làm hai phần rõ rệt, phần đầu là hồi ký trần trụi về những ngày tháng sinh tồn trong trại giam, phần sau là những luận điểm cô đọng về cách con người tìm thấy ý nghĩa sống ngay giữa đáy vực của nỗi đau.
Một mẩu bánh mì giấu trong túi áo rách và câu hỏi về bản năng sinh tồn
Frankl mở đầu hồi ký bằng việc mô tả khoảnh khắc chuyến tàu chở hàng nén chặt hàng ngàn tù nhân lăn bánh chậm dần rồi dừng lại trước cổng trại Auschwitz. Khi nhìn qua khe gỗ thấy dòng chữ sắt lạnh ngắt bên cổng trại, tất cả những ai có mặt trên chuyến tàu đều hiểu rằng cuộc sống trước đây của họ đã chấm dứt hoàn toàn. Trong vòng vài phút sau khi bước xuống sân ga, một viên sĩ quan SS với chiếc gậy nhỏ trên tay bắt đầu thực hiện cuộc "phân loại" tàn nhẫn: vung tay sang phải nghĩa là còn sức lao động, vung tay sang trái đồng nghĩa với việc đi thẳng vào phòng hơi ngạt trong vòng vài giờ tới.
Frankl may mắn được chỉ sang bên phải. Nhưng cái giá của sự sống sót lúc ấy là sự trần trụi tuyệt đối. Toàn bộ quần áo, đồng hồ, nhẫn cưới, thậm chí cả bản thảo công trình nghiên cứu khoa học mà ông giấu kỹ trong lớp lót áo khoác đều bị lột sạch. Người ta cạo trọc đầu họ, xịt thuốc khử trùng và khắc một dãy số tù lên cánh tay. Từ giây phút đó, bác sĩ Viktor Frankl danh tiếng của thành Vienna biến mất, chỉ còn lại tù nhân mang số hiệu 119.104.
Trong hoàn cảnh mà một mẩu bánh mì khô lẫn mùn cưa trở thành tài sản quý giá nhất, con người ta dễ dàng bị đẩy về mức bản năng thú tính. Người tù phải làm việc mười hai tiếng mỗi ngày trong tuyết giá bằng đôi chân rách nát không tất, ăn những bát súp loãng chỉ có vài mẩu vỏ khoai tây nổi lềnh bềnh. Đã có vô số người phát điên, lao mình vào hàng rào thép gai tích điện cao thế để kết liễu cuộc đời. Nhưng chính trong cái lò luyện nghiệt ngã ấy, Frankl bắt đầu quan sát những người bạn tù xung quanh bằng con mắt của một nhà khoa học tâm thần.
Ông nhận thấy một quy luật vô cùng kỳ lạ: những người sống sót qua được những đợt dịch sốt phát ban và sự bạo tàn của cai ngục không nhất thiết phải là những người có thể lực vạm vỡ nhất. Trái lại, rất nhiều lực sĩ hoặc những người to khỏe lại gục ngã và buông xuôi đầu tiên khi khẩu phần ăn bị cắt giảm. Những người trụ lại được dai dẳng nhất thường là những người có một thế giới nội tâm sâu sắc, một điểm tựa vô hình nào đó ở thế giới bên ngoài mà họ kiên quyết phải sống để trở về.
Người ta có thể tước đoạt của con người tất cả mọi thứ, chỉ trừ một điều: quyền tự do cuối cùng của một con người – quyền lựa chọn thái độ của mình trước bất kỳ hoàn cảnh nào, quyền lựa chọn con đường đi của riêng mình.
Ba chặng đường tâm lý của người tù và sự ra đời của một ánh nhìn tỉnh táo
Bằng sự sắc bén của một nhà chuyên môn, Frankl đã bóc tách phản ứng tâm lý của các tù nhân thành ba giai đoạn rõ rệt: giai đoạn sốc ban đầu khi vừa đặt chân vào trại, giai đoạn lãnh đạm vô cảm sau vài tuần thích nghi, và giai đoạn giải tỏa tâm lý sau khi được giải phóng. Trong đó, giai đoạn thứ hai – sự lãnh đạm (apathy) – là một cơ chế phòng vệ sinh học tối quan trọng của tâm trí.
Sau những ngày đầu kinh hoàng nhìn bạn tù bị đánh đập dã man hay tận mắt thấy những xác chết khô quắt bị kéo lê qua sân trại, người tù dần mất đi khả năng cảm nhận sự ghê sợ hay xót thương. Trái tim họ như bị đóng băng thành một khối đá vô cảm. Họ có thể ngồi thản nhiên húp bát súp bên cạnh một thi thể vừa trút hơi thở cuối cùng mà mắt không hề chớp. Frankl giải thích rằng nếu tâm trí không tự dựng lên bức tường vô cảm ấy, thần kinh của con người sẽ bị thiêu rụi chỉ trong vài ngày.
Thế nhưng, giữa lớp băng giá của sự lãnh đạm ấy, Frankl vẫn chứng kiến những tia sáng kỳ diệu của nhân tính. Ông kể về những người tù thầm lặng đi qua các dãy lán để an ủi bạn bè, nhường mẩu bánh mì cuối cùng của khẩu phần ăn ít ỏi cho một người đang hấp hối. Những hành động đó có thể hiếm hoi, nhưng chúng là bằng chứng không thể chối cãi rằng hoàn cảnh dẫu có nghiệt ngã đến đâu cũng không thể biến một con người thành một con thú nếu người đó không tự nguyện đồng lõa với sự tha hóa.
Bản thân Frankl đã duy trì sự sống bằng cách nào? Ông đã tự cứu mình bằng hai sợi dây neo vô hình. Sợi dây thứ nhất là tình yêu thương sâu sắc dành cho người vợ trẻ. Những buổi sáng buốt giá khi phải cuốc đất đóng băng dưới những ngọn roi của lính canh, ông đã tập trung toàn bộ tâm trí để đối thoại thầm lặng với hình bóng của vợ mình. Ông nhận ra rằng tình yêu đích thực không phụ thuộc vào việc người mình yêu còn sống hay đã mất, nó tồn tại như một ngọn lửa sưởi ấm tâm hồn từ bên trong. Sợi dây neo thứ hai là ý thức trách nhiệm: ông quyết tâm phải sống sót để tái tạo lại bản thảo cuốn sách về tâm lý học đã bị quân phát xít tiêu hủy.
Quyền tự do cuối cùng mà không một tên lính SS nào chạm tới được
Chương sách viết về "quyền tự do tinh thần" có lẽ là phần xúc động và chấn động nhất của tác phẩm. Frankl chỉ ra rằng thuyết quyết định luận sinh học thời bấy giờ – vốn cho rằng con người chỉ là sản phẩm thụ động của hoàn cảnh và môi trường – đã hoàn toàn phá sản trước thực tế của các trại tập trung.
Trại tập trung đặt con người vào tình thế thử thách cùng cực nhất: bạn có thể chọn trở thành một kẻ tàn nhẫn giẫm đạp lên đồng loại để cướp miếng ăn, làm tay sai (Capo) cho lính Đức để đổi lấy sự an thân; hoặc bạn có thể chọn giữ vững phẩm giá của một con người tử tế cho đến hơi thở cuối cùng. Hoàn cảnh có thể quyết định bạn phải sống trong bùn lầy, nhưng thái độ sống ngẩng cao đầu hay bò lê trong bùn lầy hoàn toàn do chính bạn quyết định.
Frankl kể lại một kỷ niệm đau xót về những ngày cuối năm 1944. Vị bác sĩ trưởng của trại đã thông báo riêng với ông rằng tỷ lệ tử vong trong tuần giữa Giáng sinh và Tết Dương lịch năm đó tăng vọt một cách bất thường, dù thời tiết hay khẩu phần ăn không hề thay đổi xấu đi. Nguyên nhân là bởi rất nhiều người tù đã nuôi một niềm hy vọng ngây thơ rằng họ sẽ được trả tự do trước Giáng sinh để về với gia đình. Khi ngày lễ trôi qua mà cánh cổng sắt vẫn đóng im lìm, niềm hy vọng sụp đổ kéo theo sự sụp đổ của toàn bộ hệ miễn dịch. Họ mất đi lý do để sống, và cơ thể họ nhanh chóng đầu hàng trước những căn bệnh nhiễm trùng.
Chi tiết ấy khiến Frankl nhớ mãi câu nói của triết gia Friedrich Nietzsche mà sau này trở thành linh hồn cho học thuyết của ông: "Người có một lý do để sống có thể chịu đựng được hầu hết mọi nghịch cảnh" (He who has a why to live can bear almost any how). Khi con người mất đi chữ "Tại sao", chữ "Như thế nào" sẽ nghiền nát họ trong chớp mắt.
Chính sự dũng cảm khi chịu đựng đau khổ, chứ không phải bản thân sự đau khổ, mới là thứ mang lại ý nghĩa sâu sắc cho sự tồn tại của chúng ta.
Liệu pháp Ý nghĩa: Khi cuộc đời hỏi ta, thay vì ta đòi hỏi cuộc đời
Bước sang phần thứ hai của cuốn sách, Frankl trình bày một cách cô đọng về Liệu pháp Ý nghĩa (Logotherapy) – trường phái tâm lý học thứ ba của Vienna, tiếp nối sau Sigmund Freud và Alfred Adler. Nếu như Freud tập trung vào "Ý chí hướng tới khoái lạc" (Will to Pleasure), Adler nhấn mạnh "Ý chí hướng tới quyền lực" (Will to Power), thì Frankl khẳng định động lực cơ bản nhất của con người là "Ý chí hướng tới ý nghĩa" (Will to Meaning).
Một bước ngoặt tư tưởng mang tính cách mạng mà Frankl đề xuất là sự đảo ngược câu hỏi về ý nghĩa cuộc sống. Rất nhiều người trong chúng ta thường bế tắc khi tự hỏi: "Ý nghĩa của cuộc đời tôi là gì?". Frankl cho rằng đó là một câu hỏi sai hướng. Ta không thể đòi hỏi cuộc đời phải trả lời cho ta xem nó có ý nghĩa gì, mà chính cuộc đời đang đặt câu hỏi đó cho từng cá nhân, và ta phải trả lời cuộc đời bằng những hành động thực tế, bằng trách nhiệm đối với cuộc sống của chính mình.
Theo Frankl, con người có thể khám phá ra ý nghĩa cuộc sống thông qua ba con đường cụ thể:
Thứ nhất là thông qua việc tạo ra một tác phẩm hoặc hoàn thành một công việc. Đó có thể là một dự án nghiên cứu, một bức tranh, một ngôi nhà được xây dựng, hay đơn giản là việc chăm chút cho mảnh vườn nhỏ. Khi ta dồn tâm huyết vào việc tạo ra giá trị cho tha nhân, ta tìm thấy lý do để thức dậy mỗi sáng.
Thứ hai là thông qua việc trải nghiệm sâu sắc một điều gì đó hoặc gặp gỡ một ai đó. Đó là trải nghiệm vẻ đẹp của một buổi hoàng hôn, sự tĩnh lặng của thiên nhiên, hay quan trọng hơn cả là sự kết nối trong tình yêu thương. Yêu một ai đó là nhìn thấy những tiềm năng độc nhất vô nhị ở người đó và đồng hành để giúp những tiềm năng ấy đơm hoa kết trái.
Thứ ba, và cũng là con đường cao thượng nhất: thái độ mà ta chọn lựa khi đối diện với những nỗi đau không thể tránh khỏi. Khi ta không còn khả năng thay đổi một hoàn cảnh nghiệt ngã – ví dụ như một căn bệnh nan y hay sự mất mát người thân – ta đứng trước thử thách tối hậu: thay đổi chính bản thân mình.
Ý nghĩa của sự đau khổ và bài học cho những ngày chông chênh hiện tại
Gấp trang sách cuối cùng của "Đi Tìm Lẽ Sống", tôi ngồi lặng đi trong căn phòng đã lên đèn. So với những gì mà Frankl và hàng triệu con người đã phải nếm trải trong những năm tháng đen tối ấy, những áp lực công việc, những muộn phiền nhỏ nhặt hay nỗi cô đơn thường nhật của chúng ta bỗng trở nên thật nhỏ bé.
Cuốn sách này không đưa ra một liều thuốc an thần làm ta quên đi thực tế mỏi mệt. Ngược lại, nó đặt vào tay ta một chiếc la bàn và buộc ta phải nhìn thẳng vào sự thật: cuộc đời này chưa bao giờ hứa hẹn sẽ dễ dàng hay bằng phẳng. Hạnh phúc không phải là một đích đến để săn đuổi, bởi càng cố săn đuổi hạnh phúc, người ta càng dễ rơi vào trạng thái hụt hẫng và trống rỗng. Hạnh phúc thực sự chỉ xuất hiện như một sản phẩm phụ tự nhiên khi ta sống hết mình vì một lý tưởng hoặc vì một người mà ta yêu thương.
Trong một thế giới đầy rẫy những bất định hôm nay, khi người trẻ dễ rơi vào cái mà Frankl gọi là "khoảng trống hiện sinh" (existential vacuum) – cảm giác mất phương hướng và hoài nghi về sự tồn tại của bản thân – những trang viết của Viktor Frankl vẫn tỏa ra một thứ ánh sáng ấm áp và kiên định. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, chừng nào trái tim còn đập, chừng đó ta vẫn còn cơ hội để lựa chọn phẩm giá cho riêng mình. Dù bầu trời ngoài kia có giông bão hay u ám đến đâu, ngọn nến ý nghĩa bên trong tâm hồn vẫn luôn chờ ta tự tay thắp sáng.