Hồi còn là những đứa nhóc chạy chân trần trên triền đê hay bờ ruộng ven làng, có lẽ thú vui mê hoặc nhất của đám con trai chúng tôi mỗi độ đầu hè là rủ nhau đi đúc dế. Một chai nước lã xách theo, chọn những ụ đất đùn xốp quanh gốc cỏ gà, dốc nước vào miệng hang rồi nín thở chờ đợi một chú dế cụ đen trũi, đôi càng gai góc lóp ngóp bò lên. Ngày ấy, đứa nào cũng khao khát bắt được một chú dế dũng mãnh y hệt như nhân vật trong cuốn sách gối đầu giường của nhà văn Tô Hoài. Chúng tôi đọc "Dế Mèn phiêu lưu ký" thuở lên mười bằng sự háo hức thuần khiết của trẻ thơ: mê mẩn những màn so găng nảy lửa võ nghệ, thích thú với chuyến chu du lênh đênh trên chiếc thuyền lá sen và mơ ước một ngày được vẫy vùng khắp bốn phương trời.
Thế nhưng, phải đợi đến khi chạm ngưỡng tuổi ba mươi, nếm trải đủ những va đập chát chúa của cuộc đời, tình cờ lật lại những trang sách ố vàng của chàng dế tráng sĩ vùng ngoại ô Hà Nội, người ta mới giật mình nhận ra: đây hoàn toàn không phải là một tập truyện đồng thoại chỉ viết cho trẻ con tiêu khiển. Ẩn sau lớp vỏ bọc thế giới côn trùng li ti nơi bờ cỏ, bãi dâu ven dòng sông Tô Lịch là một bức tranh nhân sinh sắc lạnh, một bản giải phẫu tâm lý tuổi trẻ nghiêm khắc và một khát vọng giải phóng con người lớn lao bậc nhất của văn học hiện thực Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám.
Những buổi trưa hè trốn ngủ bên bờ ruộng và thế giới đồng nội ven sông Tô Lịch
Để thấu hiểu được cái hồn cốt làm nên sức sống bền bỉ của Dế Mèn phiêu lưu ký suốt hơn tám thập kỷ qua, trước hết phải nhìn vào không gian địa văn hóa đã nuôi dưỡng ngòi bút Tô Hoài. Tác phẩm được khởi thảo vào năm 1941, khi chàng thanh niên Nguyễn Sen (tên khai sinh của Tô Hoài) mới vừa tròn hai mươi mốt tuổi, sống tại làng Nghĩa Đô, phủ Hoài Đức (nay thuộc quận Cầu Giấy, Hà Nội). Bút danh "Tô Hoài" của ông vốn là sự kết hợp tài tình và sâu nặng nghĩa tình giữa hai địa danh quê hương: sông Tô Lịch và phủ Hoài Đức.
Khác với những trang văn thiếu nhi thời bấy giờ thường sùng bái những câu chuyện cổ tích thần tiên xa vời hoặc mô phỏng gượng gạo văn chương phương Tây, thế giới của Tô Hoài cắm rễ sâu hoắm vào mảnh đất phù sa bãi bồi quê nhà. Đó là một vùng bán nông bán thành thị trù phú với những bãi cỏ may, đầm sen, ruộng dâu tằm và những dòng mương róc rách. Dưới con mắt quan sát tinh tường của một chàng trai làng dệt lụa sớm gắn bó với thiên nhiên, từng thớ đất, ngọn cỏ bờ tre đều cựa mình sinh sôi. Ông không thần thánh hóa loài vật, mà miêu tả chúng với sự chuẩn xác đáng kinh ngạc của một nhà côn trùng học tài ba kết hợp với trực giác của một nghệ sĩ ngôn từ xuất chúng.
Hãy đọc lại những dòng miêu tả ngoại hình Dế Mèn ở ngay chương đầu tiên: những chiếc vuốt ở chân cứ cứng dần và nhọn hoắt; đôi cánh dài chấm đuôi thành một tà áo màu nâu bóng mỡ; hai chiếc răng đen nhánh nhai ngoàm ngoạp như hai lưỡi cưa máy. Từng động tác rung cánh tạo nên chuỗi âm thanh giòn giã, cái đầu to nổi từng tảng bướng bỉnh và những sợi râu dài uốn cong đầy vẻ hãnh tiến. Tô Hoài không biến côn trùng thành những hình nhân trừu tượng để rao giảng đạo đức; ông giữ nguyên tập tính sinh vật tự nhiên của loài dế, nhưng phả vào từng cử động ấy cái nhịp sống phập phồng, cái tự tôn kiêu hãnh của một thanh niên mới lớn đang tràn trề nhựa sống và khát khao tự khẳng định bản thân.
Cái chết của Dế Choắt: Khi sự nông nổi tuổi trẻ phải trả giá bằng một mạng sống
Bất kỳ ai từng đọc tác phẩm này cũng không thể nào quên biến cố bi thảm ở chương hai: cái chết tức tưởi của Dế Choắt. Đây chính là bước ngoặt tâm lý quan trọng nhất, chấm dứt hoàn toàn chuỗi ngày bồng bột vô tư lự để đẩy Dế Mèn vào cơn dằn vặt nhân tính đầu tiên của cuộc đời.
Dế Mèn lúc ấy là hiện thân điển hình của thứ tuổi trẻ chưa từng nếm mùi thất bại. Sống trong một cái hang sâu ba ngách kiên cố, ăn uống điều độ, thể lực cường tráng, Mèn sinh ra ngộ nhận rằng sức mạnh cơ bắp của mình là vô địch thiên hạ. Sự tự phụ ấy biến thành thói trịch thượng, khinh miệt kẻ yếu. Cậu ta nhìn người hàng xóm Dế Choắt gầy gò, ốm yếu, cánh ngắn củn như chàng cởi trần với ánh mắt dè bỉu, từ chối lời cầu xin giúp đỡ đào thông ngách hang để phòng khi hoạn nạn. Tệ hơn nữa, để thỏa mãn cái tôi nông nổi muốn làm "anh hùng" rởm, Mèn đã cất tiếng trêu chọc chị Cốc rồi lủi sâu vào hang tối mặc cho hậu quả xảy ra.
Cái giá của một trò đùa vô ý thức là một thảm kịch máu thịt. Chị Cốc giận dữ giáng từng nhát mỏ như búa bổ xuống lưng người hàng xóm vô tội. Khoảnh khắc Dế Mèn chui ra khỏi hang, chứng kiến Dế Choắt nằm thoi thóp giữa vũng máu với tấm lưng gãy dập, sự ngạo mạn rỗng tuếch hoàn toàn sụp đổ. Câu trăn trối cuối cùng của Dế Choắt không phải là lời oán thán cay độc, mà là một bài học nhân sinh thấm thía bằng cả sinh mạng:
"Ở đời mà có thói hung hăng bậy bạ, có óc mà không biết nghĩ, sớm muộn rồi cũng mang vạ vào mình đấy."
Đứng lặng trước nấm mồ phủ cỏ xanh vừa đắp cho người bạn yểu mệnh, Dế Mèn đã nếm trải giọt nước mắt ân hận đầu đời. Nấm mồ Dế Choắt không chỉ chôn vùi một sinh mệnh tội nghiệp, mà còn chôn vùi vĩnh viễn thói ngạo mạn trẻ con của Dế Mèn. Từ giây phút ấy, Mèn hiểu rằng sức mạnh không phải dùng để ức hiếp kẻ khác, và sự tồn tại của một cá nhân sẽ trở nên vô nghĩa, thậm chí độc ác, nếu nó thiếu đi lòng trắc ẩn và sự thấu cảm trước nỗi đau đồng loại.
Đời dế chọi trong lồng tre và bài học thâm trầm từ bác Xiến Tóc râu dài
Một trong những trường đoạn giàu tính ẩn dụ xã hội nhất của cuốn sách là quãng thời gian Dế Mèn bị hai đứa trẻ con bắt làm dế chọi. Nhốt trong chiếc lồng tre chật hẹp, được cho ăn những hạt gạo nếp ngâm đường ngon lành nhưng mất sạch tự do, Dế Mèn bị biến thành món đồ chơi mua vui cho những kẻ hiếu sát.
Mèn kể lại chuỗi ngày bị kích động lao vào những trận chiến đẫm máu với những kẻ đồng loại khốn khổ khác. Những tiếng hò reo, những chiếc que chọc vào đầu để kích thích cơn cuồng nộ thú tính đã biến những chú dế dũng cảm thành những đấu sĩ mù quáng, cắn xé lẫn nhau chỉ để đổi lấy vài mẩu dưa hấu thừa thãi. Đó là một bức tranh biếm họa đau đớn về kiếp sống nô lệ, nơi kẻ bị áp bức lại quay sang triệt hạ lẫn nhau trong một vòng tròn bạo lực luẩn quẩn được sắp đặt sẵn bởi những kẻ quyền lực bên ngoài.
Chính trong chuỗi ngày tha hóa ấy, Mèn gặp bác Xiến Tóc – một bậc túc nho giang hồ đã trải đời, râu dài quắc thước, tính tình trầm mặc và không bao giờ chịu cúi đầu trước những trò giật dây tầm thường. Cú đá cảnh cáo của bác Xiến Tóc đã hất văng thói háo thắng của Mèn, thức tỉnh cậu khỏi cơn mê man của sự hiếu chiến mù quáng. Bác Xiến Tóc đại diện cho tầng lớp trí thức điềm tĩnh, nhìn thấu sự đời, dạy cho người trẻ bài học về phẩm giá: một tráng sĩ thực thụ không dùng nắm đấm để tranh giành danh hão trong một chiếc lồng tù túng; bản lĩnh chỉ có ý nghĩa khi nó được dấn thân vào một chân trời tự do đích thực.
Tình huynh đệ với Dế Trũi và chuyến vượt sông trên chiếc thuyền lá sen xanh
Sau khi thoát khỏi kiếp tù đày, Dế Mèn dấn thân vào cuộc đại hành trình mà ở đó, cuộc hội ngộ với Dế Trũi đã tạo nên một thiên trường ca tuyệt đẹp về tình bạn tri kỷ chốn giang hồ. Dế Trũi – một chàng trai họ dế cộc cằn, mình béo núc ních, tính tình bộc trực, không kiểu cách nhưng mang trong mình một trái tim trượng nghĩa và lòng dũng cảm phi thường.
Hình ảnh hai anh em kết nghĩa vườn đào, cùng nhau cắt một chiếc lá sen bồng bềnh làm thuyền thả trôi theo dòng nước xiết xuôi về phương Nam là một trong những trường đoạn lãng mạn bậc nhất của văn xuôi hiện đại Việt Nam. Hãy hình dung khung cảnh thanh bình mà khoáng đạt ấy: chiếc thuyền lá sen xanh biếc rẽ sóng trôi êm, hai bên bờ lau sậy phất cờ trắng, gió thu thổi lồng lộng, còn hai chàng trai trẻ ngồi bên mạn thuyền bàn chuyện thiên hạ, ngắm nhìn giọt sương mai đọng trên cánh hoa bèo tím. Đó là thi vị của tự do, là niềm hạnh phúc thuần khiết của những tâm hồn tìm thấy lý tưởng chung.
Tình bạn giữa Mèn và Trũi được tôi luyện qua những thử thách sống còn khốc liệt nhất. Khi Trũi bị lũ châu chấu hung hãn bắt giữ rồi thất lạc giữa trận hỗn chiến ở xóm Đầm Lầy, Dế Mèn đã không quản ngại gian khổ, lặn lội suốt bao tháng ngày lần theo dấu vết để tìm bạn. Ngược lại, khi Dế Mèn kiệt sức sau trận đấu với võ sĩ Bọ Ngựa, Trũi đã tận tụy kiếm từng cọng cỏ non, từng giọt mật hoa mớm cho anh. Tô Hoài đã xây dựng nên một mẫu hình tình bạn trong sáng, thủy chung, biết hy sinh vì nhau mà không hề vướng bận chút toan tính vị kỷ đời thường.
Ước vọng "Đại đồng muôn loài" giữa năm 1941 và nhân cách một tráng sĩ phong trần
Đỉnh cao tư tưởng của Dế Mèn phiêu lưu ký nằm ở nửa sau tác phẩm, khi những cuộc phiêu lưu cá nhân dần chuyển hóa thành một phong trào xã hội rộng lớn: Dế Mèn và Dế Trũi đi đến đâu cũng vận động muôn loài kết nghĩa anh em, xóa bỏ hận thù, cùng nhau lập nên một "Hội liên hiệp đại đồng loài vật".
Cần nhớ rằng tác phẩm ra đời vào năm 1941 – thời điểm đất nước ta đang rên xiết dưới ách thống trị tàn bạo của thực dân và phát xít, nạn đói khủng khiếp đang rình rập, và thế giới loài người bên ngoài đang xâu xé nhau trong cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai tàn khốc. Trong bối cảnh ngột ngạt và bi thương tột cùng ấy, việc một nhà văn trẻ mới hai mươi mốt tuổi dõng dạc cất lên tiếng nói kêu gọi: muôn loài hãy dẹp bỏ nanh vuốt, loài chim không ăn thịt loài sâu bọ, loài giáp xác không cấu xé loài côn trùng, tất cả cùng sống trong hòa bình, tôn trọng sự sống của nhau – đó là một giấc mơ không tưởng lãng mạn nhưng chứa chan tinh thần nhân đạo sâu sắc.
"Muôn loài trong trời đất sinh ra đều có quyền sống tự do và bình đẳng. Kẻ mạnh không được ức hiếp kẻ yếu, muôn họ phải kết tình huynh đệ để cùng nhau xây dựng cuộc đời no ấm."
Hành trình của Dế Mèn từ một kẻ ngạo mạn, bốc đồng biến thành một người truyền bá lý tưởng hòa bình chính là hình tượng biểu trưng cho sự trưởng thành của cả một thế hệ thanh niên Việt Nam thời bấy giờ: từ bóng tối nô lệ và những ảo tưởng cá nhân bừng tỉnh để vươn tới ánh sáng của trách nhiệm công dân và lý tưởng giải phóng giống nòi.
Gấp cuốn sách lại giữa nhịp sống xô bồ của thế kỷ hai mươi mốt, bước chân Dế Mèn năm xưa dường như vẫn còn vang vọng trên những nẻo đường quê Nghĩa Đô. Dế Mèn phiêu lưu ký nhắc nhở mỗi chúng ta rằng: ai trong đời cũng từng có những năm tháng nông nổi, từng vấp ngã và có thể từng vô tình làm tổn thương người khác như cái chết của Dế Choắt. Nhưng điều làm nên phẩm giá của một con người không phải là việc ta chưa từng phạm sai lầm, mà là lòng dũng cảm nhìn thẳng vào nấm mồ quá khứ để chuộc lỗi, để dấn thân và không ngừng mở rộng dung lượng trái tim mình trước nỗi đau của cuộc đời.